字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝轴
宝轴
Nghĩa
1.精致的卷轴。亦借指珍贵的书籍。 2.华贵的车辆。
Chữ Hán chứa trong
宝
轴