字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝陀岩
宝陀岩
Nghĩa
1.即补陀落迦山。佛书说是观音菩萨的住处。
Chữ Hán chứa trong
宝
陀
岩
宝陀岩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台