字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝鸭
宝鸭
Nghĩa
1.即香炉。因作鸭形,故称。
Chữ Hán chứa trong
宝
鸭