字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
实丕丕
实丕丕
Nghĩa
1.亦作"实坯坯"。亦作"实呸呸"。 2.实实在在。
Chữ Hán chứa trong
实
丕