字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
实坯坯
实坯坯
Nghĩa
1.见"实丕丕"。
Chữ Hán chứa trong
实
坯