字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
实墩墩
实墩墩
Nghĩa
1.粗壮结实貌。
Chữ Hán chứa trong
实
墩