字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
审曲面埶
审曲面埶
Nghĩa
1.亦作"审曲面势"。 2.原指工匠做器物时审度材料的曲直◇指区别情况,适当安排营造。
Chữ Hán chứa trong
审
曲
面
埶