字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
客套话 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
客套话
客套话
Nghĩa
表示客气的话,如 ‘劳驾、借光、慢走、留步’等。
Chữ Hán chứa trong
客
套
话