字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
客套语
客套语
Nghĩa
1.客套话。
Chữ Hán chứa trong
客
套
语
客套语 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台