字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
客座 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
客座
客座
Nghĩa
①宾客的坐位。②指应邀在外单位或外地、外国不定期讲学、演出等而不在编制的~教授 ㄧ~演员ㄧ~研究员。
Chữ Hán chứa trong
客
座