字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
客忤
客忤
Nghĩa
1.旧俗以婴儿见生客而患病为客忤。
Chữ Hán chứa trong
客
忤