字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
客旅
客旅
Nghĩa
旅客;客人商贾客旅云集|招呼新客旅,扫掠旧池台。
Chữ Hán chứa trong
客
旅