字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
客旌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
客旌
客旌
Nghĩa
1.古代官吏出使或上任时在途中所用的旌节。 2.犹言客踪。
Chữ Hán chứa trong
客
旌