字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
客满
客满
Nghĩa
1.旅馆﹑饭店﹑影剧院等表示满员的用语。
Chữ Hán chứa trong
客
满