字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
客睡
客睡
Nghĩa
1.谓客中之夜眠。
Chữ Hán chứa trong
客
睡