字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
客窗
客窗
Nghĩa
1.旅舍的窗户。借指旅次。
Chữ Hán chứa trong
客
窗