字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
客观世界
客观世界
Nghĩa
与主观世界”相对。哲学上指人的意识之外独立存在的物质世界,包括自然界和人类社会。
Chữ Hán chứa trong
客
观
世
界
客观世界 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台