字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
客诉
客诉
Nghĩa
1.代人妄兴诉讼,谓之"客诉"。
Chữ Hán chứa trong
客
诉