字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宦夫
宦夫
Nghĩa
1.指农夫。 2.指宦官。
Chữ Hán chứa trong
宦
夫