字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宦橐
宦橐
Nghĩa
1.犹宦囊。指因做官而得到的钱财。
Chữ Hán chứa trong
宦
橐
宦橐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台