字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宦海
宦海
Nghĩa
比喻官吏争夺功名富贵的场所;官场~沉浮 ㄧ~风波。
Chữ Hán chứa trong
宦
海