字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宦辙
宦辙
Nghĩa
1.指仕宦之路;为官之行迹﹑经历。
Chữ Hán chứa trong
宦
辙