字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宦迹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宦迹
宦迹
Nghĩa
1.亦作"宦迹"。 2.谓做官的经历﹑行踪。
Chữ Hán chứa trong
宦
迹