字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宨毡
宨毡
Nghĩa
1.广东旧称与外国商人贸易的经纪人为"宨毡"。即英语merchant的粤语译音。
Chữ Hán chứa trong
宨
毡