字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
害夏
害夏
Nghĩa
1.苦夏。人体对夏季气候不适应,表现为精神倦怠,食欲不振,以至于身体消瘦。
Chữ Hán chứa trong
害
夏
害夏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台