字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
害淋的
害淋的
Nghĩa
1.詈语。淋,小便淋沥而伴有涩痛的病症。
Chữ Hán chứa trong
害
淋
的
害淋的 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台