字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
害羞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
害羞
害羞
Nghĩa
因胆怯、怕生或做错了事怕人嗤笑而心中不安;怕难为情她是第一次当众讲话,有些~丨你平时很老练,怎么这会儿倒害起羞来了。
Chữ Hán chứa trong
害
羞