字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
害群之马
害群之马
Nghĩa
比喻桅集体的人。
Chữ Hán chứa trong
害
群
之
马