字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宵熸
宵熸
Nghĩa
1.谓军队夜间溃散。
Chữ Hán chứa trong
宵
熸