字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宵衣旰食 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宵衣旰食
宵衣旰食
Nghĩa
天不亮即起身穿衣,天黑了才吃饭。多形容帝王勤于政务,起早摸黑,废寝忘食公在朝三年,宵衣旰食,鞠躬尽瘁。
Chữ Hán chứa trong
宵
衣
旰
食