字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
家乘
家乘
Nghĩa
1.私家笔记或记载家事的笔录。 2.家谱;家史。
Chữ Hán chứa trong
家
乘