字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
家兄
家兄
Nghĩa
谦辞,对人称自己的哥哥。
Chữ Hán chứa trong
家
兄