字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
家哲
家哲
Nghĩa
1.本家族中智慧卓越的人。
Chữ Hán chứa trong
家
哲