字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
家喻户习
家喻户习
Nghĩa
1.家家通晓,户户熟悉。
Chữ Hán chứa trong
家
喻
户
习