字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
家宴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
家宴
家宴
Nghĩa
1.亦作"家燕"。 2.家人相聚宴饮。 3.私人所设的宴席,对国宴﹑公宴而言。
Chữ Hán chứa trong
家
宴