字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
家庆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
家庆
家庆
Nghĩa
1.指家中的喜庆之事。 2."拜家庆"的省称。古时指久别归家拜见亲长。 3.父母生日亦称为家庆。
Chữ Hán chứa trong
家
庆