字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
家弦户诵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
家弦户诵
家弦户诵
Nghĩa
1.家家弦歌,户户吟诵。谓流传极其广泛。
Chữ Hán chứa trong
家
弦
户
诵