字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
家拜
家拜
Nghĩa
1.政府派人去某人家中授予官职,以示礼遇。
Chữ Hán chứa trong
家
拜