字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
家烦宅乱
家烦宅乱
Nghĩa
1.家中上下不得安宁。形容在家里喧哗吵闹。
Chữ Hán chứa trong
家
烦
宅
乱
家烦宅乱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台