字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
家生哨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
家生哨
家生哨
Nghĩa
1.亦作"家中哨"。亦作"家生肖"。 2.詈词。犹言家盗内贼。哨即"哨子",义同骗子。多见于元曲。
Chữ Hán chứa trong
家
生
哨