字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
家箦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
家箦
家箦
Nghĩa
1.家中的床席。多指人临死时所卧之席。语本《礼记.檀弓上》曾子易箦。
Chữ Hán chứa trong
家
箦