字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
家老爷
家老爷
Nghĩa
1.奴仆对人称说自己的男主人。
Chữ Hán chứa trong
家
老
爷