字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
家贫如洗
家贫如洗
Nghĩa
1.家里穷得一无所有。形容家贫之极。
Chữ Hán chứa trong
家
贫
如
洗