字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
家隆
家隆
Nghĩa
1.谓臣下势力强大。《韩非子.八经》"大臣两重提衡而不踦曰卷祸,其患家隆劫杀之难作。"一说,隆读为"哄",家隆即"家哄",亦谓私家构兵争斗。见清孙诒让《札迻.韩非子》。
Chữ Hán chứa trong
家
隆