字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宸垣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宸垣
宸垣
Nghĩa
1.指帝京。清吴长元有《宸垣识略》一书,所记皆当时京师之事。
Chữ Hán chứa trong
宸
垣