字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宸奎
宸奎
Nghĩa
1.犹御笔。帝王的文章﹑墨迹。古人认为奎宿主文章,故称。
Chữ Hán chứa trong
宸
奎