字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宸扆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宸扆
宸扆
Nghĩa
1.借指帝廷﹑君位。扆,帝王座后的屏风。
Chữ Hán chứa trong
宸
扆