字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宸衷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宸衷
宸衷
Nghĩa
1.帝王的心意。 2.偶沿用于称国家最高领导。
Chữ Hán chứa trong
宸
衷