字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
容曳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
容曳
容曳
Nghĩa
1.迟疑不定貌。 2.宽松舒展貌。 3.起伏行进貌。
Chữ Hán chứa trong
容
曳