字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
容裔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
容裔
容裔
Nghĩa
1.亦作"容?"。 2.水波荡漾貌。 3.随风飘动貌。 4.徐行貌。 5.从容娴丽貌。
Chữ Hán chứa trong
容
裔